pursuivant at arms

Danh từ
  1. (huy hiệu) Từ đồng nghĩa với người theo đuổi (“một viên chức có cấp bậc thấp hơn một sứ giả”).
    (heraldry) Synonym of pursuivant (“a functionary of lower rank than a herald”).
    Từ đồng nghĩa:pursuivant
🎬 Nghe “pursuivant at arms” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish