pursuivant at arms
Danh từ
- (huy hiệu) Từ đồng nghĩa với người theo đuổi (“một viên chức có cấp bậc thấp hơn một sứ giả”).(heraldry) Synonym of pursuivant (“a functionary of lower rank than a herald”).Từ đồng nghĩa:pursuivant
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pursuivant at arms” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish